Cập nhật lần cuối :
23/11/2022
Tài liệu tham khảo   Tài liệu tham khảo 4698  
Loại : Tạp chí

đội nghiên cứu : Nancy - University Hospital of Nancy, Department of Pharmacy
Các tác giả : Ayari G, D'Huart E, Vigneron J, Demoré B.
Tiêu đề : Y-site compatibility of intravenous medications commonly used in intensive care units : laboratory tests on 75 mixtures involving nine main drugs.
Tài liệu trích dẫn : Pharmaceutical Technology in Hospital Pharmacy 2022

Mức độ chứng cứ : 
Độ ổn định vật lý : 
Độ ổn định hóa học : 
Các phương pháp khác : 
Các nhận xét : 
Không thể đánh giá: nghiên cứu chỉ về tương kị

Danh sách các chất
Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate Thuốc giảm đau
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmHydrocortisone sodium succinate 2 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmMagnesium sulfate 6 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,08 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmPhytomenadione 0,2 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmPotassium chloride 1340 mEq/l + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmThiamine hydrochloride 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride Thuốc chống loạn nhịp
Tương thích 3 mg/ml + Dạng tiêmBumetanide 0,2 mg/ml + Glucose 5%
Không tương thích 3 mg/ml + Dạng tiêmCefazolin sodium 40 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 9 mg/ml + Dạng tiêmCefotaxime sodium 40 mg/ml + Glucose 5%
Không tương thích 18 mg/ml + Dạng tiêmFurosemide 5 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 9 mg/ml + Dạng tiêmHydrocortisone sodium succinate 2 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 6 mg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + Glucose 5%
Tương thích 3 mg/ml + Dạng tiêmLevofloxacine 5 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 9 mg/ml + Dạng tiêmMagnesium sulfate 1,5 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 9 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 18 mg/ml + Dạng tiêmParacetamol 10 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 3 mg/ml + Dạng tiêmPotassium chloride 1340 mEq/l + Glucose 5%
Tương thích 3 mg/ml + Dạng tiêmThiamine hydrochloride 2 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 9 mg/ml + Dạng tiêmVancomycin hydrochloride 31,3 mg/ml + Glucose 5%
Dạng tiêmAtenolol Thuốc chẹn beta giao cảm
Không tương thích 0,1 mg/ml + Dạng tiêmCiclosporin 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,1 mg/ml + Dạng tiêmMethylprednisolone sodium succinate 0,2 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 0,1 mg/ml + Dạng tiêmMetronidazole 5 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 0,1 mg/ml + Dạng tiêmMycophenolate mofetil 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,1 mg/ml + Dạng tiêmThiamine hydrochloride 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,1 mg/ml + Dạng tiêmUrapidil 5 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmBumetanide Thuốc lợi tiểu
Tương thích 0,2 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 3 mg/ml + Glucose 5%
Dạng tiêmCalcium chloride điện giải
Tương thích 2 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,8 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmCefazolin sodium Kháng sinh
Không tương thích 40 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 3 mg/ml + Glucose 5%
Dạng tiêmCefotaxime sodium Kháng sinh
Tương thích 40 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 9 mg/ml + Glucose 5%
Không tương thích 40 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmCiclosporin Thuốc ức chế miễn dịch
Không tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmAtenolol 0,1 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmClonidine hydrochloride Thuốc hạ huyết áp
Không tương thích 0,0125 mg/ml + Dạng tiêmMethylprednisolone sodium succinate 0,2 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,0125 mg/ml + Dạng tiêmMycophenolate mofetil 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,0125 mg/ml + Dạng tiêmThiamine hydrochloride 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,0125 mg/ml + Dạng tiêmUrapidil 5 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmFurosemide Thuốc lợi tiểu
Không tương thích 5 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 18 mg/ml + Glucose 5%
Không tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmMagnesium sulfate 6 mg/ml
Không tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 1,7 mg/ml
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmParacetamol 10 mg/ml
Không tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmSpiramycine adipate 60 MUI/ml
Dạng tiêmHeparin sodium Thuốc chống đông
Không tương thích 208,3 UI/ml + Dạng tiêmLevetiracetam 15 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 208,3 UI/ml + Dạng tiêmMidazolam hydrochloride 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 208,3 UI/ml + Dạng tiêmNefopam 1,7 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 208,3 UI/ml + Dạng tiêmParacetamol 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmHydrocortisone sodium succinate Thuốc chống viêm
Tương thích 2 mg/ml + Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 2 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 9 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 2 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmInsulin Thuốc hạ đường huyết
Tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 6 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmIsosorbide dinitrate 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmPantoprazole sodium 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmParacetamol 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmPhloroglucinol 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 1 UI/ml + Dạng tiêmRemifentanil hydrochloride 100 µg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmIsosorbide dinitrate Thuốc giãn mạch
Tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmLevetiracetam Thuốc chống động kinh
Không tương thích 15 mg/ml + Dạng tiêmHeparin sodium 208,3 UI/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmLevofloxacine Kháng sinh
Tương thích 5 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 3 mg/ml + Glucose 5%
Dạng tiêmMagnesium sulfate điện giải
Tương thích 6 mg/ml + Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1,5 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 9 mg/ml + Glucose 5%
Không tương thích 6 mg/ml + Dạng tiêmFurosemide 10 mg/ml
Tương thích 3>>4,5 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmMethylprednisolone sodium succinate Thuốc chống viêm
Tương thích 0,2 mg/ml + Dạng tiêmAtenolol 0,1 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 0,2 mg/ml + Dạng tiêmClonidine hydrochloride 0,0125 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmMetronidazole Thuốc điều trị kí sinh trùng
Không tương thích 5 mg/ml + Dạng tiêmAtenolol 0,1 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmMidazolam hydrochloride Thuốc giải lo âu
Không tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmHeparin sodium 208,3 UI/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmMycophenolate mofetil Thuốc ức chế miễn dịch
Không tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmAtenolol 0,1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmClonidine hydrochloride 0,0125 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmNefopam Thuốc giảm đau
Tương thích 0,08 mg/ml + Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 9 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 0,8 mg/ml + Dạng tiêmCalcium chloride 2 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmCefotaxime sodium 40 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 1,7 mg/ml + Dạng tiêmFurosemide 10 mg/ml
Không tương thích 1,7 mg/ml + Dạng tiêmHeparin sodium 208,3 UI/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmHydrocortisone sodium succinate 2 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmIsosorbide dinitrate 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmMagnesium sulfate 3>>4,5 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmNicardipine hydrochloride 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmPyridoxine hydrochloride 0,5 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmThiamine hydrochloride 0,5 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,16 mg/ml + Dạng tiêmTramadol hydrochloride 6,3 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmNicardipine hydrochloride Thuốc giãn mạch
Tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmPantoprazole sodium Thuốc ức chế bơm proton
Không tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 4 mg/ml + Dạng tiêmParacetamol 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 4 mg/ml + Dạng tiêmPhloroglucinol 0,4 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 4 mg/ml + Dạng tiêmPhytomenadione 0,2 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 4 mg/ml + Dạng tiêmPyridoxine hydrochloride 0,0025 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 4 mg/ml + Dạng tiêmThiamine hydrochloride 1 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmParacetamol Thuốc giảm đau
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 18 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmFurosemide 10 mg/ml
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmHeparin sodium 208,3 UI/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmPantoprazole sodium 4 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmPhloroglucinol  chống co thắt
Tương thích 10 mg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 0,4 mg/ml + Dạng tiêmPantoprazole sodium 4 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmPhytomenadione Vitamin
Tương thích 0,2 mg/ml + Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 0,2 mg/ml + Dạng tiêmPantoprazole sodium 4 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmPotassium chloride điện giải
Tương thích 1340 mEq/l + Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1340 mEq/l + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 3 mg/ml + Glucose 5%
Dạng tiêmPyridoxine hydrochloride Vitamin
Tương thích 0,5 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 0,0025 mg/ml + Dạng tiêmPantoprazole sodium 4 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmRemifentanil hydrochloride Thuốc giảm đau
Không tương thích 100 µg/ml + Dạng tiêmInsulin 1 UI/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmSpiramycine adipate Kháng sinh
Không tương thích 60 MUI/ml + Dạng tiêmFurosemide 10 mg/ml
Dạng tiêmThiamine hydrochloride Vitamin
Tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmAcetylsalicylic acid lysinate 10 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 2 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 3 mg/ml + Glucose 5%
Tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmAtenolol 0,1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmClonidine hydrochloride 0,0125 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 0,5 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Không tương thích 1 mg/ml + Dạng tiêmPantoprazole sodium 4 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmTramadol hydrochloride Thuốc giảm đau
Tương thích 6,3 mg/ml + Dạng tiêmNefopam 0,16 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmUrapidil Thuốc hạ huyết áp
Tương thích 5 mg/ml + Dạng tiêmAtenolol 0,1 mg/ml + NaCl 0,9%
Tương thích 5 mg/ml + Dạng tiêmClonidine hydrochloride 0,0125 mg/ml + NaCl 0,9%
Dạng tiêmVancomycin hydrochloride Kháng sinh
Tương thích 31,3 mg/ml + Dạng tiêmAmiodarone hydrochloride 9 mg/ml + Glucose 5%

  Mentions Légales